bom bay

bom bay

Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, Đức Quốc xã đã sử dụng bom bay V-1 để tấn công London.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại khí cánh, động cơ, bay đến mục tiêu theo một quỹ đạo được định trước mang theo thuốc nổ: "Bom bay" một loại khí không người lái, hoạt động như một phương tiện bay một chiều, được thiết kế để tấn công các mục tiêu từ xa.
    • (Lịch sử) Tên gọi chung cho các loại tên lửa hành trình hoặc khí điều khiển sơ khai được sử dụng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai: Trong ngữ cảnh lịch sử, "bom bay" thường được dùng để chỉ các khí như V-1 của Đức Quốc .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, Đức Quốc đã sử dụng bom bay V-1 để tấn công London.
    • Bom bay một loại khí khủng khiếp, có thể gây ra thương vong hủy diệt lớn từ khoảng cách xa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bom bay" trong văn chương, báo chí: Cụm từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ hoặc bóng bẩy để chỉ những mối đe dọa bất ngờ, khó lường từ xa ập đến.
    • Cơn bão như một quả bom bay, ập vào bờ biển không cảnh báo trước.
Biến thể từ liên quan
  • Tên lửa hành trình (cruise missile): khái niệm hiện đại, phát triển từ công nghệ "bom bay", khả năng điều khiển chính xác hơn bay xa hơn.
  • khí không người lái (UAV - Unmanned Aerial Vehicle): Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các phương tiện bay có thể quay lại tái sử dụng, không giống như "bom bay" phương tiện một chiều.
  • Tên lửa (rocket/missile): thuật ngữ chung cho các vật thể được phóng đi bằng động cơ phản lực, có thể bao gồm cả "bom bay".
Từ đồng nghĩa
  • Tên lửa một chiều: Nhấn mạnh đặc tính sử dụng một lần của khí.
  • khí bay điều khiển: Mô tả chung về tính chất của .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bom bay" mang sắc thái lịch sử rõ rệt thường gắn liền với các cuộc chiến tranh trong quá khứ, đặc biệt Chiến tranh Thế giới thứ hai.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ các khí công nghệ cao tương tự, người ta thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "tên lửa hành trình" hoặc "tên lửa đối đất".